đầy ứ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái chứa đựng đến mức không thể chứa thêm: "đầy ứ" mô tả tình trạng một vật, không gian, hay hệ thống bị lấp đầy đến mức quá tải, không còn chỗ trống hoặc khả năng tiếp nhận thêm.
- Cảm giác tức đầy, khó chịu: Trong ngữ cảnh cơ thể hoặc cảm xúc, "đầy ứ" chỉ sự căng thẳng, ngột ngạt do bị chiếm dụng quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thùng rác đã đầy ứ, không thể bỏ thêm gì nữa. (Thùng rác bị lấp đầy đến mức không chứa thêm được.)
- Bụng tôi cảm thấy đầy ứ sau bữa ăn quá no. (Cảm giác tức đầy trong bụng do ăn quá nhiều.)
- Lòng anh ấy đầy ứ những nỗi buồn không thể nói ra. (Tâm trạng ngột ngạt vì chất chứa quá nhiều cảm xúc tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầy ứ" dùng trong kỹ thuật: Mô tả trạng thái bão hòa của một dung dịch hoặc hệ thống khi không thể hấp thụ thêm chất nào.
- Dung dịch muối đã đầy ứ, không thể hòa tan thêm một hạt muối nào. (Dung dịch ở trạng thái bão hòa.)
- "đầy ứ" trong ngữ cảnh xã hội: Chỉ tình trạng quá tải về thông tin, công việc hoặc dân số.
- Hệ thống giao thông đô thị đầy ứ xe cộ vào giờ cao điểm. (Giao thông bị quá tải.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầy (tính từ): có nhiều, không còn chỗ trống, nhưng chưa đến mức quá tải.
- Cốc nước đầy. (Cốc nước chứa đủ lượng, không tràn.)
- Ứ đọng (tính từ): tình trạng tích tụ, không lưu thông được.
- Nước thải bị ứ đọng trong cống. (Nước không thoát được, gây tắc nghẽn.)
- Bão hòa (tính từ, khoa học): trạng thái đạt giới hạn hấp thụ tối đa.
- Thị trường bão hòa với sản phẩm này. (Thị trường không còn nhu cầu mua thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Quá tải: vượt quá khả năng chịu đựng hoặc chứa đựng.
- Chật ních: được lấp đầy đến mức không còn khoảng trống.
- Tràn đầy: chứa đầy đến mức sắp trào ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Đầy ứ như nước nổi bèo: Mô tả tình trạng quá nhiều, dày đặc đến mức khó chịu.
- Hàng hóa trong kho đầy ứ như nước nổi bèo. (Số lượng hàng hóa quá lớn, gây tắc nghẽn.)